menu_book
見出し語検索結果 "ngoại tình" (1件)
日本語
名不倫
Anh ấy bị chỉ trích vì ngoại tình.
彼は不倫で非難される。
swap_horiz
類語検索結果 "ngoại tình" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "ngoại tình" (1件)
Anh ấy bị chỉ trích vì ngoại tình.
彼は不倫で非難される。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)