ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "ngoại tình" (1件)
ngoại tình

日本語
名不倫
Anh ấy bị chỉ trích vì ngoại tình.
彼は不倫で非難される。
類語検索結果 "ngoại tình" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "ngoại tình" (1件)
Anh ấy bị chỉ trích vì ngoại tình.
彼は不倫で非難される。
